ứng dụng

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Main definition
ứng dụng

ứng dụng (app - application) là phần mềm được nhà sản xuất, người cung cấp dịch vụ, người kinh doanh ... tạo ra để kết nối với người dùng, khách hàng thông qua các nền tảng số (digital platform) như Android, IOS, Windows, Google... Điểm mạnh cũng là nguyên nhân khiến ứng dụng ngày càng trở nên phổ biến là tính di động, tương tác tức thời và tiện dụng (user friendly).

Author - Super User
Lượt đọc - 192
Synonyms: app